1. Họp giữa Marketing và các phòng ban
Marketing với Sales
- Tần suất: Hàng tuần (Gợi ý: thứ Hai 9:00 sáng)
- Thời lượng: 30-40 phút
| Thời gian | Phần | Nội dung | Người phụ trách |
| 5 phút | Điểm số | Review KPI tuần qua: MQL, tỉ lệ SQL, chi phí/lead, doanh thu từ Marketing | Marketing |
| 10 phút | Chất lượng lead | Lead nào tốt/kém? Phản hồi thường gặp? Kênh nào ra lead dễ chốt nhất? | Sales |
| 10 phút | Kế hoạch tới | Campaign sắp chạy, nội dung mới, promotion, target audience thay đổi? | Marketing |
| 10 phút | ICP & Messaging | Khách lý tưởng tuần này? Cần cập nhật MQL? Pain point nào đang nổi? | Cả 2 |
| 5 phút | Việc cần làm | Mỗi người ghi tối đa 2 việc cần làm trước tuần sau | Cả 2 |
| Chỉ số theo dõi
MQL → SQL rate • Chi phí / lead • Tỉ lệ chốt theo nguồn • Thời gian từ MQL → SQL |
Marketing với Product (R&D)
- Tần suất: 2 tuần 1 lần
- Thời lượng: 40-50 phút
| Thời gian | Phần | Nội dung | Người phụ trách |
| 10 phút | Roadmap update | Tính năng sắp ra, timeline launch, ưu tiên phát triển | Product |
| 15 phút | Feedback thị trường | Insight từ khách hàng, phân tích đối thủ, xu hướng mới | Marketing |
| 15 phút | Chiếc lược tiếp cận đối với tính năng mới | Messaging, kênh phân phối, audience, timeline ra mắt | Cả 2 |
| 5 phút | Việc cần làm | Phân công nhiệm vụ, đặt deadline cụ thể | Cả 2 |
Marketing với Ban lãnh đạo
- Tần suất: Hàng tháng
- Thời lượng: 30-40 phút
| Thời gian | Phần | Nội dung | Người phụ trách |
| 10 phút | Báo cáo tháng | Revenue từ Marketing, CAC, ROAS, so sánh tháng trước | Marketing |
| 10 phút | Đạt & Chưa đạt | Điều gì tốt? Điều gì chưa đạt? Nguyên nhân cụ thể? | Marketing |
| 10 phút | Kế hoạch & ngân sách | Đề xuất tháng tới, xin duyệt ngân sách nếu có | Marketing |
| 10 phút | Quyết định cần duyệt | Danh sách ngắn gọn, rõ ràng để leadership xử lý | Lãnh đạo |
| Quy tắc vàng
Dữ liệu phải sẵn trước buổi họ p. Thời gian họ p dùng để quyết định, không phải để báo cáo miệng. |
2. SLA Handoff Lead – Marketing → Sales
| MQL — Marketing Qualified Lead
Khách hàng tiềm năng đủ điều kiện tiếp thị |
SQL — Sales Qualified Lead
Khách hàng tiềm năng đủ điều kiện chốt sale |
Điều kiện đạt MQL:
|
Điều kiện đạt SQL:
|
Thời gian xử lý chuyển giao (marketing – sales)
| Sự kiện | Thời hạn | Trách nhiệm |
| Marketing gửi MQL vào CRM | Realtime | Marketing |
| Sales tiếp nhận & gọi điện MQL đầu tiên | ≤ 4 giờ | Sales |
| Sales cập nhật trạng thái lead trong CRM | ≤ 24 giờ | Sales |
| Sales phản hồi chất lượng lead cho Marketing | Hàng tuần | Sales |
| Marketing điều chỉnh ICP dựa trên feedback | ≤ 1 tuần | Marketing |
| Lead không được liên hệ → trả về Marketing | 48 giờ | Sales |
| Marketing tái kích hoạt lead bị từ chối | ≤ 3 ngày | Marketing |
Thông tin bắt buộc kèm mỗi MQL
| Trường thông tin | Nội dung cần điền | Mục đích |
| Nguồn lead | Tên kênh + tên campaign cụ thể | Biết kênh nào chất lượng |
| Lead score | Điểm số + lý do cộng điểm | Ưu tiên xử lý |
| Hành vi gần nhất | Trang đã xem, form đã điền | Mở đầu cuộc gọi đúng điểm |
| Thông tin ICP | Ngành, quy mô công ty, vị trí | Xác định đúng đối tượng |
| Nội dung đã nhận | Email, ebook, webinar đã tương tác | Tránh gửi trùng nội dung |
| Gợi ý mở chuyện | Pain point suy luận từ hành vi | Sales có thể dùng ngay |
3. Checklist Chuẩn Bị Trước Họp
3A. Marketing chuẩn bị (trước 8:30 sáng)
| [ ] | Export báo cáo MQL tuần qua từ CRM |
| [ ] | Tính chi phí / lead theo từng kênh |
| [ ] | Cập nhật dashboard trước giờ họp |
| [ ] | Tóm tắt campaign chạy tuần tới (1 trang) |
| [ ] | Ghi lại 2–3 câu hỏi cần hỏi Sales |
| [ ] | Review việc cần làm từ tuần trước |
| [ ] | Đề xuất điều chỉnh ICP nếu có insight mới |
3B. Sales chuẩn bị (trước giờ họp)
| [ ] | Cập nhật trạng thái tất cả MQL trong CRM |
| [ ] | Ghi nhận 3 phản hồi phổ biến nhất từ KH trong tuần qua |
| [ ] | Đánh giá chất lượng từng kênh lead (tốt / kém) |
| [ ] | Báo số deal đang trong các giai đoạn chốt sale |
| [ ] | Danh sách lead cần Marketing lại |
| [ ] | Review việc cần làm từ tuần trước |
3C. Bảng việc cần làm (sau họp)
| Việc cần làm | Người phụ trách | Deadline | Trạng thái |
| □ Chưa □ Xong | |||
| □ Chưa □ Xong | |||
| □ Chưa □ Xong | |||
| □ Chưa □ Xong |